Loại hình vận chuyển
GLOBAL SHIPPING RATES 2026
Báo Giá Dịch Vụ Vận Chuyển Quốc Tế Trọn Gói
Manda Express kết nối thẳng đến các thị trường trọng điểm với cước phí đại lý cực tốt. Giúp bạn tiết kiệm đến 33% so với việc tự liên hệ gửi hàng.
Cập nhật 08/2026
US
Tuyến Hoa Kỳ
4 – 6 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 1.390K – 373K |
| 11kg – 20kg | 373K- 359K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Liên hệ |
CA
Tuyến Canada
5 – 7 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 300K 115K |
| 11kg – 20kg | 105K – 100K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 90K |
JP
Tuyến Nhật Bản
2 – 4 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 280K – 125K |
| 11kg – 20kg | 125K – 115K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 115K |
KR
Tuyến Hàn Quốc
2 – 4 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 350K – 135K |
| 11kg – 20kg | 126K – 120K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 120K |
TW
Tuyến Đài Loan
2 – 3 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 280K – 125K |
| 11kg – 20kg | 114K – 107K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 107K |
SG
Tuyến Singapore
2 – 3 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 350k – 115K |
| 11kg – 20kg | 100K – 90K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 90K |
MY
Tuyến Malaysia
3 – 4 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 285k/kg |
| 11kg – 20kg | 210k/kg |
| Trên 21kg (Sỉ) | 175.000đ |
PH
Tuyến Philippines
4 – 5 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 195K – 105K |
| 11kg – 20kg | 101K – 97K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 97K |
GB
Tuyến Vương Quốc Anh
5 – 7 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 1.170K – 261K |
| 11kg – 20kg | 261K – 210K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 210K |
AU
Tuyến Úc (Australia)
3 – 5 ngày làm việc
| MỐC CÂN | GIÁ ƯU ĐÃI |
|---|---|
| 1kg – 10kg | 790K – 215K |
| 11kg – 20kg | 215K – 142K |
| Trên 21kg (Sỉ) | Dưới 142K |










